smallmouth bass

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá vược miệng nhỏ: "smallmouth bass" một loài cá vược nước ngọt, đặc điểm nổi bật hàm dưới kéo dài đến dưới mắt. Loài này thuộc họ cá vược đen (Micropterus dolomieu), thường được ưa chuộng trong câuthể thao.
    • Thịt cá vược miệng nhỏ: "smallmouth bass" cũng chỉ phần thịt của loài này, được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smallmouth bass is known for its aggressive fighting when caught. (Cá vược miệng nhỏ nổi tiếng với khả năng chiến đấu mạnh mẽ khi bị bắt.)
    • We grilled fresh smallmouth bass for dinner last night. (Chúng tôi đã nướng thịt cá vược miệng nhỏ tươi cho bữa tối hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smallmouth bass fishing": câu cá vược miệng nhỏ.

    • Smallmouth bass fishing is a popular sport in North America. (Câu cá vược miệng nhỏ một môn thể thao phổ biếnBắc Mỹ.)
  • "smallmouth bass habitat": môi trường sống của cá vược miệng nhỏ.

    • Clear, rocky streams are the preferred smallmouth bass habitat. (Các dòng suối trong vắt, nhiều đá môi trường sống ưa thích của cá vược miệng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Smallmouth (danh từ, viết tắt): cá vược miệng nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh câu ).

    • I caught a nice smallmouth today. (Hôm nay tôi bắt được một con cá vược miệng nhỏ đẹp.)
  • Bass (danh từ): cá vược (nói chung, có thể bao gồm nhiều loài khác như largemouth bass - cá vược miệng rộng).

Từ đồng nghĩa
  • Micropterus dolomieu (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cá vược miệng nhỏ.
  • Smallie (danh từ, thông tục): từ lóng chỉ cá vược miệng nhỏ trong giới câu .
    • We're going after smallies this weekend. (Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi câu cá vược miệng nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fish for smallmouth bass: câu cá vược miệng nhỏ.

    • He fishes for smallmouth bass in the lake every summer. (Anh ấy câu cá vược miệng nhỏhồ mỗi mùa .)
  • Catch smallmouth bass: bắt được cá vược miệng nhỏ.

    • She caught a record-sized smallmouth bass last week. ( ấy đã bắt được một con cá vược miệng nhỏ kỷ lục vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "smallmouth bass". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh câu , có thể gặp cụm từ:
    • "Bass are biting": cá vược đang cắn câu (ám chỉ thời điểm câu thuận lợi).
    • The smallmouth bass are biting well today. (Hôm nay cá vược miệng nhỏ cắn câu rất tốt.)
smallmouth bass
An angler holds up a smallmouth bass caught from a clear lake.